elastic bandage

Học thuật
Thân thiện
elastic bandage

A nurse wraps an elastic bandage around a patient's sprained ankle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng đàn hồi: Một loại băng y tế được làm từ vật liệu tính đàn hồi (thường vải dệt sợi cao su), được sử dụng để băng bó, cố định hoặc tạo áp lực lên một bộ phận cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse applied an elastic bandage to support my sprained ankle. (Y tá quấn một chiếc băng đàn hồi để hỗ trợ mắt cá chân bị bong gân của tôi.)
    • After the surgery, the doctor recommended using an elastic bandage to reduce swelling. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên dùng băng đàn hồi để giảm sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wrap with an elastic bandage": băng lại bằng băng đàn hồi.
    • The athlete's knee was wrapped with an elastic bandage for stability. (Đầu gối của vận động viên được băng lại bằng băng đàn hồi để ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Compression bandage (n): Băng ép, băng nén. Đây một loại băng đàn hồi chuyên dụng để tạo áp lực.
  • Ace bandage (n): Một thương hiệu phổ biến của băng đàn hồi, thường được dùng như một tên gọi chung.
Từ đồng nghĩa
  • Compression wrap: Băng quấn ép.
  • Elastic wrap: Băng quấn đàn hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho danh từ này)

elastic bandage

A nurse wraps an elastic bandage around a patient's sprained ankle.

Noun
  1. băng đàn hồi